베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "lớn nhì" (1)
lớn nhì

영어
형용사the second biggest
đây là cửa hàng lớn nhì thành phố
This is the second largest store in town.
관련 단어 "lớn nhì" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "lớn nhì" (1)
đây là cửa hàng lớn nhì thành phố
This is the second largest store in town.
